Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Bắc
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
74 (9.1%)
Đ1
75 (9.3%)
Đ2
54 (6.7%)
Đ3
90 (11.1%)
Đ4
91 (11.2%)
Đ5
86 (10.6%)
Đ6
82 (10.1%)
Đ7
96 (11.9%)
Đ8
86 (10.6%)
Đ9
76 (9.4%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
66 (8.1%)
Đ1
79 (9.8%)
Đ2
79 (9.8%)
Đ3
79 (9.8%)
Đ4
92 (11.4%)
Đ5
97 (12%)
Đ6
84 (10.4%)
Đ7
76 (9.4%)
Đ8
74 (9.1%)
Đ9
84 (10.4%)