Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Trung
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
288 (10.9%)
Đ1
273 (10.3%)
Đ2
255 (9.6%)
Đ3
250 (9.4%)
Đ4
262 (9.9%)
Đ5
250 (9.4%)
Đ6
264 (10%)
Đ7
270 (10.2%)
Đ8
256 (9.7%)
Đ9
278 (10.5%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
269 (10.2%)
Đ1
273 (10.3%)
Đ2
244 (9.2%)
Đ3
272 (10.3%)
Đ4
253 (9.6%)
Đ5
273 (10.3%)
Đ6
277 (10.5%)
Đ7
251 (9.5%)
Đ8
259 (9.8%)
Đ9
275 (10.4%)