Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Trung
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
144 (10.8%)
Đ1
140 (10.5%)
Đ2
137 (10.3%)
Đ3
130 (9.8%)
Đ4
135 (10.1%)
Đ5
123 (9.2%)
Đ6
138 (10.4%)
Đ7
125 (9.4%)
Đ8
138 (10.4%)
Đ9
122 (9.2%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
142 (10.7%)
Đ1
145 (10.9%)
Đ2
130 (9.8%)
Đ3
136 (10.2%)
Đ4
117 (8.8%)
Đ5
132 (9.9%)
Đ6
141 (10.6%)
Đ7
121 (9.1%)
Đ8
127 (9.5%)
Đ9
141 (10.6%)