Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Nam
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
339 (10%)
Đ1
372 (10.9%)
Đ2
333 (9.8%)
Đ3
293 (8.6%)
Đ4
326 (9.6%)
Đ5
342 (10.1%)
Đ6
348 (10.2%)
Đ7
338 (9.9%)
Đ8
361 (10.6%)
Đ9
350 (10.3%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
348 (10.2%)
Đ1
360 (10.6%)
Đ2
335 (9.8%)
Đ3
329 (9.7%)
Đ4
317 (9.3%)
Đ5
342 (10.1%)
Đ6
339 (10%)
Đ7
347 (10.2%)
Đ8
337 (9.9%)
Đ9
348 (10.2%)