Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Nam
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
167 (9.8%)
Đ1
180 (10.5%)
Đ2
163 (9.5%)
Đ3
144 (8.4%)
Đ4
170 (9.9%)
Đ5
174 (10.2%)
Đ6
178 (10.4%)
Đ7
164 (9.6%)
Đ8
196 (11.5%)
Đ9
174 (10.2%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
162 (9.5%)
Đ1
179 (10.5%)
Đ2
164 (9.6%)
Đ3
180 (10.5%)
Đ4
170 (9.9%)
Đ5
175 (10.2%)
Đ6
171 (10%)
Đ7
177 (10.4%)
Đ8
163 (9.5%)
Đ9
169 (9.9%)