Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Bắc
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
145 (9%)
Đ1
151 (9.3%)
Đ2
136 (8.4%)
Đ3
194 (12%)
Đ4
178 (11%)
Đ5
155 (9.6%)
Đ6
162 (10%)
Đ7
172 (10.6%)
Đ8
157 (9.7%)
Đ9
170 (10.5%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
147 (9.1%)
Đ1
153 (9.4%)
Đ2
166 (10.2%)
Đ3
170 (10.5%)
Đ4
181 (11.2%)
Đ5
148 (9.1%)
Đ6
164 (10.1%)
Đ7
169 (10.4%)
Đ8
153 (9.4%)
Đ9
169 (10.4%)